Tour trong nước
Tour nước ngoài
Thuê xe
Khách sạn
FaceBook
Các chuyến bay quốc tế từ Việt Nam tới các nước Châu Á
Lúc: Tuesday, 09:10 PM December 28, 2010
HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA )
 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Cathay Pacific Airlines

11:05 các ngày trong tuần

20:00 cùng ngày

@CX 790/ CX 312

Airbus A321/ Airbus A330

 

570

2

China Southern Airlines

10:45 thứ 2, 5, 7

18:00 cùng ngày

@CZ 774/ CZ 3109

Airbus A320/ Boeing 777

238

476

3

China Southern Airlines

14:50 thứ 3, 4, 6, CN

22:10 cùng ngày

CZ 372/ CZ 3195

Boeing 777-500/ Boeing 777-500

238

476

4

Thai Airways

20:45 thứ 3, 6, CN

06:15 ngày hôm sau

TG 685/ TG 674

Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 60

440

725

5

Vietnam Airlines

10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần

14:30 cùng ngày

VN900

Airbus 320/

270

495

 

HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Thai Airways

11:15 các ngày trong tuần

13:05 cùng ngày

TG 683

Airbus A300-600

180

295

2

Thai Airways

20:45 các ngày trong tuần

22:35 cùng ngày

TG 685

Airbus A300-600

180

295

3

Vietnam Airlines

09:30 các ngày trong tuần

11:20 cùng ngày

VN 831

Airbus 320

125

240

4

Vietnam Airlines

14:30 thứ 3, 5, 7, CN

16:20 cùng ngày

VN 833

Airbus 320

125

240

 

HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

China Southern Airlines

14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần

16:30 cùng ngày

CZ372

Boeing 737-500

140

280

2

China Southern Airlines

13:45 thứ 7 trong tuần

16:15 cùng ngày

CZ 372

Boeing 737 - 500

140

280

3

China Southern Airlines

10:45 thứ 2, 5

13:15 cùng ngày

CZ774

Airbus A320

140

280

4

Thai Airways

11:15 thứ 2, 4, 7

19:15 cùng ngày

TG 683/ TG 678

Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600

350

580

5

Vietnam Airlines

15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần

17:50 cùng ngày

VN914

Airbus 320/ 150 chỗ

140

280

6

Vietnam Airlines

10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần

13:15 cùng ngày

VN918

Airbus 320/ 150 chỗ

140

280

 
HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 13:55 cùng ngày @CX790 Airbus A321 272 544

2

Cathay Pacific Airlines 19:10 các ngày trong tuần 22:00 cùng ngày @CX792 Airbus A321 272 544

3

Thai Airways 11:15 các ngày trong tuần 19:25 cùng ngày TG 683/ TG 630 Airbus A300 - 600/ Boeing 777 315 525

4

Vietnam Airlines 11:05 các ngày trong tuần 13:55 cùng ngày VN 790 Airbus 320/ 150 chỗ 270 540

5

Vietnam Airlines 19:10 các ngày trong tuần 22:00 cùng ngày VN792 Airbus 320/ 150 chỗ 270 540
 
HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Cathay Pacific 11:05 các ngày trong tuần 21:15 cùng ngày @CX 790/ CX 711 Airbus A320/ Boeing 777 413 750

2

Malaysia Airlines 10:00 thứ 2, 4, 5, 7 17:30 cùng ngày @MH 9759/ MH 723 Airbus A320 - 100/ Airbus A330 445 580

3

Thai Airways 20:35 các ngày trong tuần 12:00 ngày hôm sau TG685/ TG433 Airbus Jet/ Airbus A330 395 655

4

Vietnam Airlines 07:00 các ngày trong tuần 18:20 cùng ngày VN 741/ SQ 162 Airbus A321/ Boeing 773-300 280 520
 
HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Thai Airways

20:45 thứ 2, 3, 5, 6, CN

14:05 ngày hôm sau

TG 685/ TG 612

Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600

315

525

2

Vietnam Airlines

11:10 thứ 3, 6, CN trong tuần

13:55 cùng ngày

VN908

Airbus 320

160

300

 
HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Malaysia Airlines 13:30 các ngày trong tuần 17:55 cùng ngày MH753 Boeing 734 - 400 235 425

2

Thai Airways 10:40 thứ 2, 4, 5, 7 18:20 cùng ngày TG683/ LH 4751 Airbus Jet/ Airbus Jet 310 515

3

Vietnam Airlines 10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần 14:15 cùng ngày VN759 Airbus 320/ 150 chỗ 155 300

4

Vietnam Airlines 13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần 17:50 cùng ngày @VN753 Boeing 737 155 300

5

Vietnam Airlines 14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần 19:00 cùng ngày @VN753 Boeing 737 155 300
 
HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 18:30 cùng ngày @CX 790/ CX 903 Airbus A321/ Boeing 777 346 630

2

Malaysia Airlines 15:20 thứ 6 trong tuần 08:10 ngày hôm sau MH 753/ @MH 9058 Boeng 737 - 400/ Boeing 737 445 580

3

Philippine Airlines 06:30 thứ 3, 5, 7 13:40 cùng ngày VN 211/ PR 592 Airbus A320/ Airbus A340 - 300 300 680

4

Thai Airways 11:15 thứ 3, 5, 6, CN 19:30 cùng ngày TG 683/ TG 624 Airbus A300- 600/ Airbus A300- 600 370 610

5

Vietnam Airlines 11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong tuần 19:10 cùng ngày VN 217/ @VN 598 Boeing 777/ Boeing 737 280 560
 
HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Japan Airlines 23:35 thứ 2, 6 05:45 ngày hôm sau JL 756 Boeing 767 500 1050

2

Vietnam Airlines 23:35 thứ 2, 6 05:45 ngày hôm sau @VN 948 Boeing 767 500 980
 
HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 10:00 cùng ngày KE 684/ KE 1401 Airbus A330 - 300/ Boeing 737 - 900 370 740

2

Vietnam Airlines 17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần 07:50 ngày hôm sau VN781 Boeing 777/ 307 chỗ 350 690
 
HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 05:35 ngày hôm sau KE 684 Boeing 737 - 800 370 740
2 Vietnam Airlines 00:35 các ngày trong tuần 06:40 cùng ngày @VN684 Airbus 320 350 690
 
HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

China Southern Airlines

10:45 thứ 2, 5, 7

18:00 cùng ngày

@CZ 774/ CZ 3503

Airbus A320/ Boeing 777

340

500

2

China Southern Airlines

14:50 thứ 3, 4, 6, CN

21:25 cùng ngày

CZ 372/ CZ 3595

Airbus A320/ Airbus A320

340

500

3

Thai Airways

20:45 các ngày trong tuần

06:00 ngày hôm sau

TG 685/ TG 662

Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300

420

695

4

Vietnam Airlines

10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần

18:00 cùng ngày

VN 918/ CZ 3503

Airbus A320 - 100/ Boeing 777

255

510

5

Vietnam Airlines

14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần

21:25 cùng ngày

@VN 914/ CZ 3595

Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100

255

510

 
HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 19:40 cùng ngày CX 790/ CX 711 Airbus A321/ Boeing 777 378 630
2 Malaysia Airlines 13:30 các ngày trong tuần 20:25 cùng ngày MH 753/ MH 607 Airbus A320/ Boeing 737 - 400 300 530
3 Singapore Airline 13:30 các ngày trong tuần 18:00 cùng ngày SQ 175 Boeing 777 - 200 393 600
4 Thai Airways 10:40 các ngày trong tuần 18:35 cùng ngày TG683/ TG409 Airbus Jet / Airbus Jet 310 515
5 Vietnam Airlines 07:00 các ngày trong tuần 13:25 cùng ngày VN741 Airbus 321 150 290
6 Vietnam Airlines 16: 35 thứ 3, 5, 7, CN 21:00 cùng ngày VN745 Airbus 320 150 290
 
HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 18:05 cùng ngày @CX 790/ CX 400 Airbus A321/ Boeing 747 - 400 347 580
2 Cathay Pacific Airlines 19:10 các ngày trong tuần 00:35 ngày hôm sau @CX 792/ CX 462 Airbus A321/ Airbus A340 - 300 347 580
3 Thai Airways 20:35 các này trong tuần 11:45 ngày hôm sau TG 685/ TG 634 Airbus Jet/ Boeing 777 370 610
4 Vietnam Airlines 13:00 thứ 3, 4, 6, 7 17:20 cùng ngày @VN 922 Boeing 737 360 600
5 Vietnam Airlines 16:45 các ngày trong tuần 21:05 cùng ngày VN 924 Airbus A321 360 600
 
HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Japan Airlines

23:35 thứ 5, CN

06:20 ngày hôm sau

JL 752

Boeing 767

500

1050

2

Japan Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7

06:40 ngày hôm sau

@JL 5136

Boeing 767

500

1050

3

Vietnam Airlines

23:35 thứ 5, CN

06:20 ngày hôm sau

@VN958

Boeing 767 - 300

500

980

4

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7

06:40 ngày hôm sau

VN954

Boeing 767 - 300

500

980

 
HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1 Thai Airways 12:35 các ngày trong tuần 14:00 cùng ngày TG681 Airbus 190 315
 
HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé (USD)

1 chiều

khứ hồi

1

Thai Airways

12:35 các ngày trong tuần

19:15 cùng ngày

TG681/TG672

Airbus AB6

315

525

2

Vietnam Airlines

08:30 Thứ 2, 5, CN

11:30 cùng ngày

VN368

Airbus 320

230

380

 
HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé

1 chiều

khứ hồi

1

Thai Airways

20:45 các ngày trong tuần

11:25 ngày hôm sau

TG685/TG433

Airbus

280

465

2

Vietnam Airlines

10:30 các ngày trong tuần

17:30 cùng ngày

VN 757/MH 723

Airbus 320

230

410

 
HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé

1 chiều

khứ hồi

1

Thai Airways

12:35 các ngảy trong tuần

19:35 cùng ngày

TG681/TG409

Airbus

280

465

2

Vietnam Airlines

10:30 các ngày trong tuần

13:25 cùng ngày

VN 741

Airbus A321/ 120 - 180 chỗ

185

340

3

Vietnam Airlines

13:50 các ngày trong tuần

16:40 cùng ngày

VN 1725

Boeing 737

185

340

 
HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

Giá vé

1 chiều

khứ hồi

1

Thai Airways

21:10 các ngày trong tuần

11:45 ngày hôm sau

TG 687/ TG 634

Airbus Jet/ Boeing 777

305

505

2

Thai Airways

12:10 các ngày trong tuần

22:45 cùng ngày

TG 681/ TG 636

Airbus Jet/ Airbus A330

305

505

3

Vietnam Airlines

16:55 các ngày trong tuần

21:12 cùng ngày

VN 928

Boeing 767 - 300

290

520

Sưu tầm

Du lịch sầm sơn tại Samson24h.com Dịch vụ làm Visa
Du Lịch Nước NgoàiDu Lịch Trung Quốc | Du Lich Hong Kong | Du Lịch Thái Lan | Du Lịch Singapore | Du Lịch Malaysia | Du Lịch Myanmar | Du Lịch Campuchia | Du Lịch Hàn Quốc | Du Lịch Nhật Bản | Du Lịch Mỹ | Du Lịch Úc
Du Lịch Trong NướcDu Lịch Nha Trang | Du Lịch Đà Lạt | Du Lich Đà Nẵng | Du Lịch Sapa | Du Lịch Huế | Du Lịch Hạ Long | Du Lịch Phú Quốc

HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA )